ngân tiền

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng tiền bằng bạc: Một loại tiền xu được đúc bằng kim loại bạc.
    • Huy chương bằng bạc: Trong lịch sử, đây một vật phẩm bằng bạc hình đồng tiền, do triều đình nhà Nguyễn ban tặng như một phần thưởng, danh hiệu cho những người công lao với chế độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông tổ tôi từng được vua ban cho một ngân tiền công dẹp loạn. (Ông tổ của tôi từng được nhà vua ban tặng một đồng ngân tiền công dẹp loạn.)
    • Trong bảo tàng trưng bày nhiều ngân tiền của triều Nguyễn. (Trong bảo tàng trưng bày nhiều đồng ngân tiền của triều Nguyễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Được ban ngân tiền": Được triều đình phong kiến ban tặng danh hiệu, phần thưởng bằng bạc hình đồng tiền công trạng.
    • Cụ tổ bốn đời của dòng họ đã được ban ngân tiền lập được quân công. (Cụ tổ bốn đời của dòng họ đã được ban tặng ngân tiền lập được chiến công.)
Biến thể từ gần giống
  • Huy chương (danh từ): Vật kỷ niệm bằng kim loại thường hình tròn, dùng để tặng thưởng.
  • Bội tinh (danh từ): Danh hiệu, huân chương dùng để tặng thưởng (thường dùng trong thời kỳ sau này).
  • Tiền xu (danh từ): Tiền được đúc bằng kim loại, hình tròn.
Từ đồng nghĩa
  • Tiền bạc: (trong ngữ cảnh cụ thể này) chỉ đồng tiền bằng bạc.
  • Huy chương bạc: Chỉ chất liệu mục đích tặng thưởng.
Lưu ý về ngữ dụng
  • Từ "ngân tiền" một từ cổ, hiện nay chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, học thuật hoặc khi nói về các hiện vật bảo tàng. không còn được sử dụng trong đời sống hiện đại với ý nghĩa tiền tệ hay phần thưởng.
  • Không nên nhầm lẫn "ngân tiền" (danh từ chỉ một vật cụ thể) với cụm từ "ngân quỹ" (kho tiền) hay "tiền ngân hàng".
  1. Đồng tiền bạc dùng làm huy chương của triều đình Huế tặng những kẻ công với chế độ phong kiến chế độ thực dân.

Proverbs and Idioms